phiền hoa
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phồn hoa, đông đúc và náo nhiệt: "phiền hoa" là một biến thể của "phồn hoa", dùng để mô tả một nơi chốn có sự tấp nập, giàu có và nhộn nhịp, thường là các đô thị lớn hoặc khu vực sầm uất. Từ này ít phổ biến hơn "phồn hoa" và thường xuất hiện trong văn phong cổ hoặc thơ ca.
Ví dụ sử dụng
- (Nơi phồn hoa náo nhiệt không bằng vùng quê thanh tịnh.)
- (Trong khung cảnh đông đúc giàu sang, tâm trạng dễ phát sinh lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phiền hoa" trong thơ ca: thường được dùng để gợi lên hình ảnh cuộc sống thị thành xa hoa, đối lập với cuộc sống giản dị.
- Bỏ chốn phiền hoa, tìm về nơi tịch mịch. (Rời bỏ chỗ phồn hoa, quay về chốn vắng lặng.)
Biến thể và từ gần giống
Phồn hoa (tính từ): đông đúc, giàu có, náo nhiệt — dạng chuẩn và phổ biến hơn của "phiền hoa".
- Phố thị phồn hoa, người xe tấp nập. (Thành phố đông vui, xe cộ qua lại nhộn nhịp.)
Phồn thịnh (tính từ): giàu có, hưng thịnh — gần nghĩa với phồn hoa nhưng nhấn mạnh sự phát triển.
- Kinh tế phồn thịnh kéo theo đời sống sung túc. (Nền kinh tế hưng thịnh khiến cuộc sống no đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Náo nhiệt: ồn ào, đông đúc.
- Sầm uất: đông người, buôn bán tấp nập.
- Xa hoa: giàu có, lộng lẫy.
Thành ngữ liên quan
- Phồn hoa đô hội: cảnh giàu có, náo nhiệt của thành thị.
- Sống giữa phồn hoa đô hội, anh ta vẫn nhớ quê nhà. (Dù ở chốn thị thành sầm uất, anh ta vẫn hoài niệm quê hương.)